Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

연예인

yeonyein [여녜인]

연예인이 · 연예인을

người nổi tiếng, nghệ sĩ giải trí

Ví dụ

길에서 유명한 연예인을 봐서 깜짝 놀랐어요.

Mình giật mình khi thấy một người nổi tiếng ngoài đường.

Thành phần từ

연 diễn예 nghệ thuật인 người

Nghĩa đen là "người diễn nghệ thuật": ca sĩ, diễn viên, MC. Hán Việt: diễn nghệ nhân.

Bạn nên biết

Đừng nhầm với 연애 "yêu đương".