똑똑해요 · 똑똑했어요 · 똑똑한 (+noun)
thông minh, sáng dạ, lanh lợi
Ví dụ
제 조카는 어리지만 아주 똑똑해요.
Cháu tôi tuy còn nhỏ nhưng rất thông minh.
Thành phần từ
Mẹo nhớ: 똑똑 cũng là tiếng gõ cửa "cốc cốc".
Bạn nên biết
Phát âm là [똑또카다]: ㄱ + ㅎ thành ㅋ.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
똑똑해요 · 똑똑했어요 · 똑똑한 (+noun)
thông minh, sáng dạ, lanh lợi
Ví dụ
제 조카는 어리지만 아주 똑똑해요.
Cháu tôi tuy còn nhỏ nhưng rất thông minh.
Thành phần từ
Mẹo nhớ: 똑똑 cũng là tiếng gõ cửa "cốc cốc".
Bạn nên biết
Phát âm là [똑또카다]: ㄱ + ㅎ thành ㅋ.
Từ liên quan