Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2tính từ

똑똑하다

ttokttokada [똑또카다]

똑똑해요 · 똑똑했어요 · 똑똑한 (+noun)

thông minh, sáng dạ, lanh lợi

Ví dụ

제 조카는 어리지만 아주 똑똑해요.

Cháu tôi tuy còn nhỏ nhưng rất thông minh.

Thành phần từ

Mẹo nhớ: 똑똑 cũng là tiếng gõ cửa "cốc cốc".

Bạn nên biết

Phát âm là [똑또카다]: ㄱ + ㅎ thành ㅋ.