Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

눈치

nunchi

눈치가 · 눈치를

sự tinh ý, khả năng đọc tình huống; sắc mặt, thái độ của người khác

Ví dụ

그 친구는 눈치가 없어서 자주 실수해요.

Bạn ấy không biết nhìn sắc mặt người khác nên hay lỡ lời.

Thành phần từ

Có lẽ tạo từ 눈 "mắt" — dùng mắt để đọc bầu không khí.

Bạn nên biết

Một khái niệm văn hóa then chốt: lặng lẽ đoán được người khác nghĩ gì, muốn gì mà không cần nói ra.