Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4cụm từ

애를 쓰다

aereul sseuda

애를 써요 · 애를 썼어요 · 애쓰셨어요 (ㅡ drops)

cố gắng, ra sức, gắng sức

Ví dụ

잊으려고 애를 썼지만 쉽지 않았어요.

Mình đã cố gắng quên đi nhưng không dễ chút nào.

Thành phần từ

애 ở đây nghĩa là "sự gắng sức trong lo âu", đồng âm với 애 "đứa trẻ".

Bạn nên biết

애쓰셨어요 là cách cảm ơn ấm áp vì ai đó đã vất vả.