Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4cụm từ

애를 먹다

aereul meokda [애를 먹따]

애를 먹어요 · 애를 먹었어요 · V-느라 애를 먹다

vất vả, chật vật, khổ sở với

Ví dụ

길을 몰라서 호텔을 찾느라 애를 먹었어요.

Mình không biết đường nên chật vật mãi mới tìm được khách sạn.

Thành phần từ

애 = nỗi lo, sự vất vả; nghĩa đen là "nuốt lấy vất vả".

Bạn nên biết

Đừng nhầm với 애를 쓰다: 쓰다 là cố gắng, còn 먹다 là gặp vất vả.