Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

연출

yeonchul

연출이 · 연출을

sự đạo diễn, sự dàn dựng (kịch, phim, chương trình); sự dàn cảnh

Ví dụ

이 연극은 연출이 뛰어나서 관객들의 반응이 좋았어요.

Vở kịch này được dàn dựng xuất sắc nên khán giả phản ứng rất tốt.

Thành phần từ

연 diễn출 đưa ra

Nghĩa đen là "đưa màn trình diễn ra". Hán Việt: diễn xuất — nhưng là từ "bạn giả": tiếng Hàn nghĩa là đạo diễn, dàn dựng; còn "diễn xuất" của diễn viên là 연기.

Bạn nên biết

Đạo diễn phim thường gọi là 감독, còn đạo diễn sân khấu là 연출가; 연출 cũng chỉ cảnh được dàn dựng sẵn, sắp đặt.