연출가가 · 연출가를
đạo diễn (sân khấu)
Ví dụ
연출가는 배우들과 함께 장면 하나하나를 다시 연습했어요.
Đạo diễn đã cùng các diễn viên tập lại từng cảnh một.
Thành phần từ
연 diễn+출 đưa ra+가 chuyên gia
Nghĩa đen là "người đưa màn diễn ra". Hán Việt: diễn xuất gia — lưu ý 연출 = dàn dựng, đạo diễn, không phải "diễn xuất" (diễn của diễn viên) như tiếng Việt.
Bạn nên biết
Sân khấu dùng 연출가; với điện ảnh, từ thông dụng là 감독.