Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

연출가

yeonchulga

연출가가 · 연출가를

đạo diễn (sân khấu)

Ví dụ

연출가는 배우들과 함께 장면 하나하나를 다시 연습했어요.

Đạo diễn đã cùng các diễn viên tập lại từng cảnh một.

Thành phần từ

연 diễn출 đưa ra가 chuyên gia

Nghĩa đen là "người đưa màn diễn ra". Hán Việt: diễn xuất gia — lưu ý 연출 = dàn dựng, đạo diễn, không phải "diễn xuất" (diễn của diễn viên) như tiếng Việt.

Bạn nên biết

Sân khấu dùng 연출가; với điện ảnh, từ thông dụng là 감독.