연출해요 · 연출했어요 · 연출할 거예요 · 연출하세요
đạo diễn (phim, kịch); dàn dựng, tạo ra (khung cảnh, bầu không khí)
Ví dụ
그 감독이 연출한 영화는 모두 인기가 많아요.
Phim nào do đạo diễn đó dựng cũng rất được yêu thích.
Thành phần từ
연 diễn+출 đưa ra
Nghĩa đen là "đưa màn trình diễn ra". Hán Việt: diễn xuất (演出) — nhưng tiếng Hàn nghĩa là "đạo diễn, dàn dựng", không phải "diễn xuất" của diễn viên.
Bạn nên biết
Cũng dùng để tạo ra vẻ ngoài hay bầu không khí: 분위기를 연출하다.