Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

연출하다

yeonchulhada

연출해요 · 연출했어요 · 연출할 거예요 · 연출하세요

đạo diễn (phim, kịch); dàn dựng, tạo ra (khung cảnh, bầu không khí)

Ví dụ

그 감독이 연출한 영화는 모두 인기가 많아요.

Phim nào do đạo diễn đó dựng cũng rất được yêu thích.

Thành phần từ

연 diễn출 đưa ra

Nghĩa đen là "đưa màn trình diễn ra". Hán Việt: diễn xuất (演出) — nhưng tiếng Hàn nghĩa là "đạo diễn, dàn dựng", không phải "diễn xuất" của diễn viên.

Bạn nên biết

Cũng dùng để tạo ra vẻ ngoài hay bầu không khí: 분위기를 연출하다.