호평이 · 호평을
lời khen, đánh giá tốt, sự tán dương
Ví dụ
이 앨범은 비평가들에게 호평을 받았어요.
Album này nhận được đánh giá tốt từ các nhà phê bình.
Thành phần từ
호 tốt+평 bình phẩm
Nghĩa đen là "lời bình tốt". Hán Việt: hảo bình.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
호평이 · 호평을
lời khen, đánh giá tốt, sự tán dương
Ví dụ
이 앨범은 비평가들에게 호평을 받았어요.
Album này nhận được đánh giá tốt từ các nhà phê bình.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "lời bình tốt". Hán Việt: hảo bình.