Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5định từ

독창적

dokchangjeok

독창적인 (+noun) · 독창적이에요 · 독창적으로

độc đáo, sáng tạo, mang tính độc sáng

Ví dụ

그 감독은 독창적인 연출로 큰 주목을 받았어요.

Đạo diễn đó gây chú ý lớn nhờ cách dàn dựng độc đáo.

Thành phần từ

독 một mình창 sáng tạo적 mang tính

Nghĩa đen là "tự mình sáng tạo" — không sao chép của ai. Hán Việt: độc sáng đích.

Bạn nên biết

독창적 nhấn mạnh sự có một không hai; 창의적 nhấn mạnh óc sáng tạo, trí tưởng tượng nói chung.