독창적인 (+noun) · 독창적이에요 · 독창적으로
độc đáo, sáng tạo, mang tính độc sáng
Ví dụ
그 감독은 독창적인 연출로 큰 주목을 받았어요.
Đạo diễn đó gây chú ý lớn nhờ cách dàn dựng độc đáo.
Thành phần từ
독 một mình+창 sáng tạo+적 mang tính
Nghĩa đen là "tự mình sáng tạo" — không sao chép của ai. Hán Việt: độc sáng đích.
Bạn nên biết
독창적 nhấn mạnh sự có một không hai; 창의적 nhấn mạnh óc sáng tạo, trí tưởng tượng nói chung.