Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

흥행작

heunghaengjak

흥행작이 · 흥행작을

tác phẩm ăn khách, phim bom tấn phòng vé

Ví dụ

그 영화는 올해 최고의 흥행작이 되었어요.

Bộ phim đó đã trở thành tác phẩm ăn khách nhất năm nay.

Thành phần từ

흥 hưng thịnh행 đi작 tác phẩm

흥행 = thành công phòng vé, cộng với -작 = tác phẩm: 흥행작, 대표작, 신작. Hán Việt: hưng hành tác.