악기가 · 악기를
nhạc cụ
Ví dụ
어릴 때부터 악기를 하나 배우고 싶었어요.
Từ nhỏ tôi đã muốn học một loại nhạc cụ.
Thành phần từ
악 nhạc+기 khí cụ
Nghĩa đen là "dụng cụ âm nhạc". Hán Việt: nhạc khí — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Phát âm là [악끼] — ㄱ đứng sau ㄱ thành âm căng.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
악기가 · 악기를
nhạc cụ
Ví dụ
어릴 때부터 악기를 하나 배우고 싶었어요.
Từ nhỏ tôi đã muốn học một loại nhạc cụ.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "dụng cụ âm nhạc". Hán Việt: nhạc khí — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Phát âm là [악끼] — ㄱ đứng sau ㄱ thành âm căng.