Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

연주하다

yeonjuhada

연주해요 · 연주했어요 · 연주할 거예요 · 연주하세요

chơi (nhạc cụ), biểu diễn (âm nhạc)

Ví dụ

제 동생은 피아노를 아주 잘 연주해요.

Em tôi chơi piano rất giỏi.

Thành phần từ

연 diễn주 tấu nhạc

Nghĩa đen là "diễn và tấu" nhạc. Hán Việt: diễn tấu — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Trong lời nói hằng ngày, 치다 dùng cho piano và guitar, 불다 cho nhạc cụ hơi; 연주하다 dùng được cho tất cả.