Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

와이파이

waipai

와이파이가 · 와이파이를

Wi-Fi

Ví dụ

이 카페에서는 와이파이를 무료로 쓸 수 있어요.

Ở quán cà phê này có thể dùng Wi-Fi miễn phí.

Thành phần từ

Từ tiếng Anh "Wi-Fi".

Bạn nên biết

Muốn hỏi mật khẩu, bạn nói: 와이파이 비밀번호가 뭐예요?