와이파이가 · 와이파이를
Wi-Fi
Ví dụ
이 카페에서는 와이파이를 무료로 쓸 수 있어요.
Ở quán cà phê này có thể dùng Wi-Fi miễn phí.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "Wi-Fi".
Bạn nên biết
Muốn hỏi mật khẩu, bạn nói: 와이파이 비밀번호가 뭐예요?
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
와이파이가 · 와이파이를
Wi-Fi
Ví dụ
이 카페에서는 와이파이를 무료로 쓸 수 있어요.
Ở quán cà phê này có thể dùng Wi-Fi miễn phí.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "Wi-Fi".
Bạn nên biết
Muốn hỏi mật khẩu, bạn nói: 와이파이 비밀번호가 뭐예요?
Từ liên quan