Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5tính từ

생생하다

saengsaenghada

생생해요 · 생생했어요 · 생생한 (+noun)

sống động, rõ nét; tươi tắn, đầy sức sống

Ví dụ

10년 전 그날의 기억이 아직도 생생해요.

Ký ức về ngày đó 10 năm trước vẫn còn rõ nét.

Thành phần từ

생 sống생 sống

Nghĩa đen là "sống, sống" — lặp lại để nhấn mạnh sự tươi mới, sống động. Hán Việt: sinh sinh.

Bạn nên biết

Với thực phẩm tươi, 싱싱하다 phổ biến hơn; 생생하다 hợp với ký ức, cảnh tượng và giọng nói.