생생해요 · 생생했어요 · 생생한 (+noun)
sống động, rõ nét; tươi tắn, đầy sức sống
Ví dụ
10년 전 그날의 기억이 아직도 생생해요.
Ký ức về ngày đó 10 năm trước vẫn còn rõ nét.
Thành phần từ
생 sống+생 sống
Nghĩa đen là "sống, sống" — lặp lại để nhấn mạnh sự tươi mới, sống động. Hán Việt: sinh sinh.
Bạn nên biết
Với thực phẩm tươi, 싱싱하다 phổ biến hơn; 생생하다 hợp với ký ức, cảnh tượng và giọng nói.