Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6tính từ

암담하다

amdamhada

암담해요 · 암담했어요 · 암담한 (+noun)

u ám, ảm đạm, mờ mịt

Ví dụ

사업에 실패한 후 앞날이 암담했어요.

Sau khi thất bại trong kinh doanh, tương lai trước mắt thật mờ mịt.

Thành phần từ

암 tối담 u buồn

Nghĩa đen là "tối tăm và u buồn". Hán Việt: ám đạm — gần với "ảm đạm" trong tiếng Việt.