암담해요 · 암담했어요 · 암담한 (+noun)
u ám, ảm đạm, mờ mịt
Ví dụ
사업에 실패한 후 앞날이 암담했어요.
Sau khi thất bại trong kinh doanh, tương lai trước mắt thật mờ mịt.
Thành phần từ
암 tối+담 u buồn
Nghĩa đen là "tối tăm và u buồn". Hán Việt: ám đạm — gần với "ảm đạm" trong tiếng Việt.