Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

여론형성

yeoronhyeongseong

여론형성이 · 여론형성을

định hướng dư luận, hình thành dư luận

Ví dụ

언론은 여론형성에 큰 역할을 합니다.

Báo chí đóng vai trò lớn trong việc định hướng dư luận.

Thành phần từ

여 số đông, xe론 bàn luận형 hình성 thành

여론 là "dư luận", nghĩa đen là "lời bàn của số đông". Hán Việt: dư luận hình thành — cả hai từ đều giống tiếng Việt.