Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

공영방송

gongyeongbangsong

공영방송이 · 공영방송을

truyền hình công, đài phát thanh truyền hình công cộng

Ví dụ

공영방송은 공정성과 독립성을 지켜야 합니다.

Đài truyền hình công phải giữ vững tính công bằng và độc lập.

Thành phần từ

공 công영 điều hành방 phát ra송 gửi

Nghĩa đen là "phát sóng do nhà nước điều hành", chủ yếu thu phí thuê bao, như KBS (Hán Việt: công doanh phóng tống).