여론 조사가 · 여론 조사를
thăm dò dư luận, khảo sát ý kiến
Ví dụ
여론 조사 결과 국민의 60%가 이 정책에 찬성했습니다.
Theo kết quả thăm dò dư luận, 60% người dân tán thành chính sách này.
Thành phần từ
여 công chúng+론 luận bàn+조 điều chỉnh, xem xét+사 tra xét
Nghĩa đen là "điều tra dư luận". Hán Việt: dư luận điều tra — cả "dư luận" và "điều tra" đều có trong tiếng Việt.
Bạn nên biết
여론 조사 dùng cho thăm dò ý kiến công chúng hoặc chính trị; 설문 조사 là khảo sát bằng bảng hỏi nói chung.