Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

여론 조사

yeoron josa

여론 조사가 · 여론 조사를

thăm dò dư luận, khảo sát ý kiến

Ví dụ

여론 조사 결과 국민의 60%가 이 정책에 찬성했습니다.

Theo kết quả thăm dò dư luận, 60% người dân tán thành chính sách này.

Thành phần từ

여 công chúng론 luận bàn조 điều chỉnh, xem xét사 tra xét

Nghĩa đen là "điều tra dư luận". Hán Việt: dư luận điều tra — cả "dư luận" và "điều tra" đều có trong tiếng Việt.

Bạn nên biết

여론 조사 dùng cho thăm dò ý kiến công chúng hoặc chính trị; 설문 조사 là khảo sát bằng bảng hỏi nói chung.