Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

사생활침해

sasaenghwalchimhae

사생활침해가 · 사생활침해를

xâm phạm đời tư, xâm phạm quyền riêng tư

Ví dụ

연예인 집 앞에서 기다리는 것은 사생활침해입니다.

Đứng chờ trước nhà người nổi tiếng là xâm phạm đời tư.

Thành phần từ

사 riêng생 sinh활 sống침 xâm해 hại

Nghĩa đen là "xâm hại đời sống riêng tư" (Hán Việt: tư sinh hoạt xâm hại). Lưu ý: 생활 là "cuộc sống" chứ không chỉ "sinh hoạt" như tiếng Việt.