뉴미디어가 · 뉴미디어를
truyền thông mới
Ví dụ
젊은 세대는 주로 뉴미디어를 통해 뉴스를 접합니다.
Thế hệ trẻ chủ yếu tiếp cận tin tức qua truyền thông mới.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "new media".
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
뉴미디어가 · 뉴미디어를
truyền thông mới
Ví dụ
젊은 세대는 주로 뉴미디어를 통해 뉴스를 접합니다.
Thế hệ trẻ chủ yếu tiếp cận tin tức qua truyền thông mới.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "new media".