Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

민영방송

minyeongbangsong [미녕방송]

민영방송이 · 민영방송을

truyền hình tư nhân, đài thương mại

Ví dụ

민영방송은 광고 수입에 크게 의존합니다.

Các đài truyền hình tư nhân phụ thuộc nhiều vào doanh thu quảng cáo.

Thành phần từ

민 dân영 điều hành방 phát ra송 gửi

Nghĩa đen là "phát sóng do tư nhân điều hành", sống nhờ quảng cáo, như SBS (Hán Việt: dân doanh phóng tống).