Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

편파

pyeonpa

편파가 · 편파를

thiên vị, thiên lệch, một chiều

Ví dụ

심판의 편파 판정에 관중들이 항의했어요.

Khán giả phản đối quyết định thiên vị của trọng tài.

Thành phần từ

편 lệch파 nghiêng

Nghĩa đen là "lệch và nghiêng" (Hán Việt: thiên pha; chữ 偏 như trong "thiên vị").

Bạn nên biết

Chủ yếu dùng trước danh từ hoặc với -적: 편파 판정, 편파 방송, 편파적이다 "thiên vị".