Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

알권리

algwolli [알꿜리]

알권리가 · 알권리를

quyền được biết

Ví dụ

국민의 알권리를 위해 정보를 공개해야 합니다.

Phải công khai thông tin vì quyền được biết của người dân.

Thành phần từ

권 quyền리 lợi

알 "biết" (dạng định ngữ của 알다) + 권리 "quyền" (Hán Việt: quyền lợi — nhưng 권리 trong tiếng Hàn là "quyền", không phải "quyền lợi").

Bạn nên biết

Phát âm là [알꿜리] vì âm căng hóa và ㄴ sau ㄹ bị đọc thành ㄹ.