알권리가 · 알권리를
quyền được biết
Ví dụ
국민의 알권리를 위해 정보를 공개해야 합니다.
Phải công khai thông tin vì quyền được biết của người dân.
Thành phần từ
권 quyền+리 lợi
알 "biết" (dạng định ngữ của 알다) + 권리 "quyền" (Hán Việt: quyền lợi — nhưng 권리 trong tiếng Hàn là "quyền", không phải "quyền lợi").
Bạn nên biết
Phát âm là [알꿜리] vì âm căng hóa và ㄴ sau ㄹ bị đọc thành ㄹ.