Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5phó từ

여간

yeogan

여간 + adj + -지 않다 · 여간 -ㄴ 게 아니다 (= very)

(đi với phủ định) vô cùng, không phải thường, chẳng phải ít

Ví dụ

혼자서 아이 셋을 키우는 건 여간 힘든 일이 아니에요.

Một mình nuôi ba đứa con đâu phải chuyện dễ.

Thành phần từ

Luôn đi với phủ định để mang nghĩa ngược lại: "không ít" nghĩa là "rất".

Bạn nên biết

여간 어렵지 않다 nghĩa là "cực kỳ khó", chứ không phải "không khó".