매우 + adjective; casual equivalents: 아주, 진짜
rất, vô cùng
Ví dụ
오늘 아침은 날씨가 매우 춥습니다.
Sáng nay trời rất lạnh.
Bạn nên biết
매우 nghe trang trọng hoặc văn viết; khi nói chuyện, 아주, 너무 hay 진짜 tự nhiên hơn.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
매우 + adjective; casual equivalents: 아주, 진짜
rất, vô cùng
Ví dụ
오늘 아침은 날씨가 매우 춥습니다.
Sáng nay trời rất lạnh.
Bạn nên biết
매우 nghe trang trọng hoặc văn viết; khi nói chuyện, 아주, 너무 hay 진짜 tự nhiên hơn.
Từ liên quan