진정으로 + 원하다/사랑하다/반성하다
thật sự, thành tâm, từ đáy lòng
Ví dụ
그는 자신의 잘못을 진정으로 반성하고 있어요.
Anh ấy đang thật lòng hối lỗi về sai lầm của mình.
Thành phần từ
진 thật+정 đúng
진정 "thật" + 으로 "bằng" — "bằng tình cảm chân thật". Hán Việt: chân chính.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
진정으로 + 원하다/사랑하다/반성하다
thật sự, thành tâm, từ đáy lòng
Ví dụ
그는 자신의 잘못을 진정으로 반성하고 있어요.
Anh ấy đang thật lòng hối lỗi về sai lầm của mình.
Thành phần từ
진정 "thật" + 으로 "bằng" — "bằng tình cảm chân thật". Hán Việt: chân chính.
Từ liên quan