Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5phó từ

진정으로

jinjeongeuro

진정으로 + 원하다/사랑하다/반성하다

thật sự, thành tâm, từ đáy lòng

Ví dụ

그는 자신의 잘못을 진정으로 반성하고 있어요.

Anh ấy đang thật lòng hối lỗi về sai lầm của mình.

Thành phần từ

진 thật정 đúng

진정 "thật" + 으로 "bằng" — "bằng tình cảm chân thật". Hán Việt: chân chính.