실질적 + noun (도움) · 실질적으로 + verb
trên thực tế, thực chất, thiết thực
Ví dụ
이 정책은 서민들에게 실질적으로 도움이 됩니다.
Chính sách này thực sự giúp ích thiết thực cho người dân bình thường.
Thành phần từ
실 thật+질 chất+적 tính
Nghĩa đen là "có thực chất" — có hiệu quả thực tế. Hán Việt: thực chất — giống tiếng Việt.
Từ liên quan