Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5phó từ

실질적으로

siljiljeogeuro [실찔쩌그로]

실질적 + noun (도움) · 실질적으로 + verb

trên thực tế, thực chất, thiết thực

Ví dụ

이 정책은 서민들에게 실질적으로 도움이 됩니다.

Chính sách này thực sự giúp ích thiết thực cho người dân bình thường.

Thành phần từ

실 thật질 chất적 tính

Nghĩa đen là "có thực chất" — có hiệu quả thực tế. Hán Việt: thực chất — giống tiếng Việt.