Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5phó từ

얼떨결에

eoltteolgyeore [얼떨껴레]

얼떨결에 + 대답하다/받다/약속하다

trong lúc bối rối, buột miệng, không kịp nghĩ

Ví dụ

갑자기 질문을 받아서 얼떨결에 네라고 대답했어요.

Bị hỏi bất ngờ nên tôi buột miệng trả lời "vâng".

Thành phần từ

Từ 얼떨떨하다 "ngơ ngác" + 결 "lúc, khoảnh khắc".