얼떨결에 + 대답하다/받다/약속하다
trong lúc bối rối, buột miệng, không kịp nghĩ
Ví dụ
갑자기 질문을 받아서 얼떨결에 네라고 대답했어요.
Bị hỏi bất ngờ nên tôi buột miệng trả lời "vâng".
Thành phần từ
Từ 얼떨떨하다 "ngơ ngác" + 결 "lúc, khoảnh khắc".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
얼떨결에 + 대답하다/받다/약속하다
trong lúc bối rối, buột miệng, không kịp nghĩ
Ví dụ
갑자기 질문을 받아서 얼떨결에 네라고 대답했어요.
Bị hỏi bất ngờ nên tôi buột miệng trả lời "vâng".
Thành phần từ
Từ 얼떨떨하다 "ngơ ngác" + 결 "lúc, khoảnh khắc".
Từ liên quan