실로 + 놀랍다/오랜만이다 (formal, literary)
thật sự, quả thật, thực là
Ví dụ
우리가 다시 만난 건 실로 십 년 만이에요.
Chúng ta gặp lại nhau thật sự là sau mười năm.
Thành phần từ
실 thật
"Thật" + 로 "bằng" — "trong thực tế, quả thật". Hán Việt: thực.
Bạn nên biết
Trang trọng hơn 정말; hay nghe trong các bài phát biểu, vd. 실로 감격스럽습니다.
Từ liên quan