Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5phó từ

실로

sillo

실로 + 놀랍다/오랜만이다 (formal, literary)

thật sự, quả thật, thực là

Ví dụ

우리가 다시 만난 건 실로 십 년 만이에요.

Chúng ta gặp lại nhau thật sự là sau mười năm.

Thành phần từ

실 thật

"Thật" + 로 "bằng" — "trong thực tế, quả thật". Hán Việt: thực.

Bạn nên biết

Trang trọng hơn 정말; hay nghe trong các bài phát biểu, vd. 실로 감격스럽습니다.