애써 + 웃다/참다/외면하다 (forcing oneself) · 애써 만든 (made with effort)
cố gắng hết sức; gượng, cố tình
Ví dụ
그녀는 슬펐지만 애써 웃으며 손을 흔들었어요.
Cô ấy buồn nhưng vẫn gượng cười vẫy tay.
Thành phần từ
Từ 애쓰다 "cố gắng" — 애 "lo lắng, công sức" + 쓰다 "dùng".
Bạn nên biết
애써 웃다 nghĩa là gượng cười, còn 애써 만든 nghĩa là "làm ra bằng bao công sức".
Từ liên quan