Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5phó từ

통

tong

통 + 안/못/없다/모르다

(đi với phủ định) hoàn toàn không, chẳng... chút nào

Ví dụ

요즘 입맛이 없어서 밥을 통 못 먹어요.

Dạo này tôi không thấy ngon miệng nên chẳng ăn được chút nào.

Thành phần từ

Lưu ý từ đồng âm: 통 còn nghĩa là "thùng, hộp".

Bạn nên biết

Mang tính khẩu ngữ, thân mật; 전혀 là từ tương đương trung tính.