마취가 · 마취를
gây mê, gây tê
Ví dụ
수술 전에 마취를 해서 하나도 안 아팠어요.
Trước khi phẫu thuật, tôi được gây mê nên không đau chút nào.
Thành phần từ
마 tê+취 say
Nghĩa đen là "tê và say". Hán Việt: ma túy — "bẫy" lớn cho người Việt: 마취 là gây mê, còn "ma túy" là 마약!
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
마취가 · 마취를
gây mê, gây tê
Ví dụ
수술 전에 마취를 해서 하나도 안 아팠어요.
Trước khi phẫu thuật, tôi được gây mê nên không đau chút nào.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "tê và say". Hán Việt: ma túy — "bẫy" lớn cho người Việt: 마취 là gây mê, còn "ma túy" là 마약!