Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

마취

machwi

마취가 · 마취를

gây mê, gây tê

Ví dụ

수술 전에 마취를 해서 하나도 안 아팠어요.

Trước khi phẫu thuật, tôi được gây mê nên không đau chút nào.

Thành phần từ

마 tê취 say

Nghĩa đen là "tê và say". Hán Việt: ma túy — "bẫy" lớn cho người Việt: 마취 là gây mê, còn "ma túy" là 마약!