진료비가 · 진료비를
phí khám chữa bệnh, viện phí
Ví dụ
보험이 있어서 진료비가 많이 나오지 않았어요.
Tôi có bảo hiểm nên phí khám bệnh không nhiều.
Thành phần từ
진 khám+료 chữa trị+비 phí
Nghĩa đen là "phí khám và chữa trị" (Hán Việt: chẩn liệu phí). -비 (phí) = chi phí: 교통비, 생활비.
Bạn nên biết
Phát âm là [질료비] — ㄴ biến thành ㄹ trước ㄹ.
Từ liên quan