Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

진료비

jillyobi [질료비]

진료비가 · 진료비를

phí khám chữa bệnh, viện phí

Ví dụ

보험이 있어서 진료비가 많이 나오지 않았어요.

Tôi có bảo hiểm nên phí khám bệnh không nhiều.

Thành phần từ

진 khám료 chữa trị비 phí

Nghĩa đen là "phí khám và chữa trị" (Hán Việt: chẩn liệu phí). -비 (phí) = chi phí: 교통비, 생활비.

Bạn nên biết

Phát âm là [질료비] — ㄴ biến thành ㄹ trước ㄹ.