Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5cụm từ

엎질러진 물

eopjilleojin mul [업찔러진 물]

이미 엎질러진 물이에요 · 엎질러진 물이었어요

bát nước đổ đi, chuyện đã rồi

Ví dụ

이미 엎질러진 물이니까 다음에 더 잘하면 돼요.

Chuyện đã rồi, lần sau làm tốt hơn là được.

Thành phần từ

Nghĩa đen là "nước đã đổ" — không hốt lại vào cốc được, giống "bát nước đổ đi khó hốt lại".