울며 겨자 먹기로 + verb · 울며 겨자 먹기예요
miễn cưỡng, bất đắc dĩ, ngậm bồ hòn làm ngọt
Ví dụ
회사가 멀어서 울며 겨자 먹기로 비싼 택시를 탔어요.
Công ty xa quá nên mình đành bấm bụng đi taxi đắt tiền.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "vừa khóc vừa ăn mù tạt" — làm việc khó chịu vì buộc phải làm, giống "ngậm bồ hòn làm ngọt".
Bạn nên biết
Thường dùng như cụm trạng từ: 울며 겨자 먹기로 + động từ.