Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

엎지르다

eopjireuda [업찌르다]

엎질러요 · 엎질렀어요 · 엎지를 거예요 · 엎지르세요 (르 irregular)

làm đổ (chất lỏng)

Ví dụ

실수로 커피를 노트북 위에 엎질렀어요.

Mình lỡ tay làm đổ cà phê lên laptop.

Thành phần từ

Liên quan đến 엎다 "lật úp".

Bạn nên biết

엎질러진 물 "nước đã đổ" là cách người Hàn nói "việc đã rồi" — giống "bát nước đổ đi khó hốt lại".