Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6tính từ

심오하다

simohada [시모하다]

심오해요 · 심오했어요 · 심오한 (+noun)

sâu sắc, thâm thúy, uyên thâm

Ví dụ

이 시에는 삶에 대한 심오한 의미가 담겨 있어요.

Bài thơ này chứa đựng ý nghĩa sâu sắc về cuộc đời.

Thành phần từ

심 sâu오 thâm sâu

Nghĩa đen là "sâu và thẳm" (Hán Việt: thâm áo).