Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

언론자유

eollonjayu [얼론자유]

언론자유가 · 언론자유를

tự do báo chí, tự do ngôn luận

Ví dụ

언론자유는 민주주의의 기본입니다.

Tự do báo chí là nền tảng của nền dân chủ.

Thành phần từ

언 lời nói론 bàn luận자 tự유 do

Nghĩa đen là "tự do ngôn luận" (Hán Việt: ngôn luận tự do — giống tiếng Việt); tuy nhiên 언론 trong tiếng Hàn thường chỉ "báo chí, truyền thông".

Bạn nên biết

Phát âm là [얼론자유] vì ㄴ đứng cạnh ㄹ bị đọc thành ㄹ.