검열이 · 검열을
sự kiểm duyệt
Ví dụ
그 나라에서는 정부가 인터넷을 검열해요.
Ở nước đó, chính phủ kiểm duyệt internet.
Thành phần từ
검 kiểm tra+열 duyệt
Nghĩa đen là "kiểm tra và xem xét" trước khi được công bố. Hán Việt: kiểm duyệt — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Phát âm là [거멸]: ㅁ chuyển sang âm tiết sau.
Từ liên quan