Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

검열

geomyeol [거멸]

검열이 · 검열을

sự kiểm duyệt

Ví dụ

그 나라에서는 정부가 인터넷을 검열해요.

Ở nước đó, chính phủ kiểm duyệt internet.

Thành phần từ

검 kiểm tra열 duyệt

Nghĩa đen là "kiểm tra và xem xét" trước khi được công bố. Hán Việt: kiểm duyệt — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [거멸]: ㅁ chuyển sang âm tiết sau.