자기검열이 · 자기검열을
tự kiểm duyệt
Ví dụ
기자들은 외부 압력 때문에 자기검열을 하게 되었습니다.
Vì áp lực từ bên ngoài, các phóng viên đã phải tự kiểm duyệt.
Thành phần từ
자 tự+기 mình+검 kiểm tra+열 duyệt
Nghĩa đen là "tự mình kiểm tra và duyệt". Hán Việt: tự kỷ kiểm duyệt — "tự kiểm duyệt" giống tiếng Việt.