Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

자기검열

jagigeomyeol [자기거멸]

자기검열이 · 자기검열을

tự kiểm duyệt

Ví dụ

기자들은 외부 압력 때문에 자기검열을 하게 되었습니다.

Vì áp lực từ bên ngoài, các phóng viên đã phải tự kiểm duyệt.

Thành phần từ

자 tự기 mình검 kiểm tra열 duyệt

Nghĩa đen là "tự mình kiểm tra và duyệt". Hán Việt: tự kỷ kiểm duyệt — "tự kiểm duyệt" giống tiếng Việt.