Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

반론보도

ballonbodo [발론보도]

반론보도가 · 반론보도를

bài đăng phản hồi, quyền trả lời trên báo chí

Ví dụ

그 회사는 기사에 대한 반론보도를 요구했습니다.

Công ty đó đã yêu cầu đăng bài phản hồi đối với bài báo.

Thành phần từ

반 chống lại론 bàn luận보 báo도 nói

Nghĩa đen là "bản tin phản luận" — người được nhắc tới trong bài được trình bày quan điểm của mình (Hán Việt: phản luận báo đạo).

Bạn nên biết

Phát âm là [발론보도] vì ㄴ đứng cạnh ㄹ bị đọc thành ㄹ.