Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

정정보도

jeongjeongbodo

정정보도가 · 정정보도를

bài cải chính, đính chính (của cơ quan báo chí)

Ví dụ

신문사는 잘못된 기사에 대해 정정보도를 냈습니다.

Tòa soạn đã đăng bài cải chính cho bài báo sai sự thật.

Thành phần từ

정 sửa정 đúng보 báo도 nói

Nghĩa đen là "bản tin sửa cho đúng". Hán Việt: đính chính báo đạo — "đính chính" giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Kết hợp điển hình: 정정보도를 내다 "đăng cải chính", 정정보도를 요청하다 "yêu cầu cải chính".