Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4tính từ

근면하다

geunmyeonhada

근면해요 · 근면했어요 · 근면한 (+noun)

cần cù, chăm chỉ, siêng năng

Ví dụ

그는 회사에서 근면하고 성실한 직원이에요.

Anh ấy là nhân viên cần cù và chu đáo trong công ty.

Thành phần từ

근 siêng면 gắng sức

Nghĩa đen là "siêng năng và gắng sức". Hán Việt: cần miễn — gần tiếng Việt "cần mẫn".

Bạn nên biết

Trang trọng hơn 부지런하다; hay dùng trong văn viết, sơ yếu lý lịch và bài phát biểu.