근면해요 · 근면했어요 · 근면한 (+noun)
cần cù, chăm chỉ, siêng năng
Ví dụ
그는 회사에서 근면하고 성실한 직원이에요.
Anh ấy là nhân viên cần cù và chu đáo trong công ty.
Thành phần từ
근 siêng+면 gắng sức
Nghĩa đen là "siêng năng và gắng sức". Hán Việt: cần miễn — gần tiếng Việt "cần mẫn".
Bạn nên biết
Trang trọng hơn 부지런하다; hay dùng trong văn viết, sơ yếu lý lịch và bài phát biểu.