Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6tính từ

살뜰하다

saltteulhada

살뜰해요 · 살뜰했어요 · 살뜰한 (+noun)

tằn tiện, chắt chiu; chu đáo, ân cần

Ví dụ

어머니는 적은 월급으로 살림을 살뜰하게 꾸려 가셨어요.

Mẹ mình đã chắt chiu quán xuyến gia đình bằng đồng lương ít ỏi.

Thành phần từ

Hai kiểu quan tâm: cẩn thận chuyện tiền bạc, và chu đáo với con người (살뜰히 챙기다).