더듬어요 · 더듬었어요 · 더듬을 거예요 · 더듬으세요
mò mẫm, sờ soạng; nói lắp; lục lại (trí nhớ)
Ví dụ
어두워서 벽을 더듬으면서 스위치를 찾았어요.
Trời tối nên mình mò dọc bức tường để tìm công tắc.
Bạn nên biết
말을 더듬다 nghĩa là nói lắp; 기억을 더듬다 nghĩa là lục lại trí nhớ.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
더듬어요 · 더듬었어요 · 더듬을 거예요 · 더듬으세요
mò mẫm, sờ soạng; nói lắp; lục lại (trí nhớ)
Ví dụ
어두워서 벽을 더듬으면서 스위치를 찾았어요.
Trời tối nên mình mò dọc bức tường để tìm công tắc.
Bạn nên biết
말을 더듬다 nghĩa là nói lắp; 기억을 더듬다 nghĩa là lục lại trí nhớ.
Từ liên quan