Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4tính từ

대등하다

daedeunghada

대등해요 · 대등했어요 · 대등한 (+noun)

ngang bằng, ngang sức, tương đương

Ví dụ

두 팀은 대등한 경기를 펼쳤습니다.

Hai đội đã có một trận đấu ngang tài ngang sức.

Thành phần từ

대 đối diện등 đẳng cấp

Nghĩa đen là "đối diện ở cùng đẳng cấp". Hán Việt: đối đẳng — gần "bình đẳng", "tương đương".