Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

견주다

gyeonjuda

견줘요 · 견줬어요 · 견줄 거예요 · 견주세요

so sánh, đọ sức; sánh ngang

Ví dụ

그의 실력은 프로 선수와 견주어도 손색이 없어요.

Thực lực của anh ấy dù so với vận động viên chuyên nghiệp cũng không hề kém cạnh.

Thành phần từ

Hãy hình dung việc đặt hai vật cạnh nhau để xem cái nào hơn; thường dùng 견주어 보다.