견줘요 · 견줬어요 · 견줄 거예요 · 견주세요
so sánh, đọ sức; sánh ngang
Ví dụ
그의 실력은 프로 선수와 견주어도 손색이 없어요.
Thực lực của anh ấy dù so với vận động viên chuyên nghiệp cũng không hề kém cạnh.
Thành phần từ
Hãy hình dung việc đặt hai vật cạnh nhau để xem cái nào hơn; thường dùng 견주어 보다.