깊어요 · 깊었어요 · 깊은 (+noun)
sâu; sâu sắc
Ví dụ
이 강은 깊어서 수영하면 위험해요.
Con sông này sâu nên bơi ở đây nguy hiểm.
Thành phần từ
Gốc của 깊이 (độ sâu, một cách sâu sắc).
Bạn nên biết
Phát âm là [깁따]; 깊은 giữ âm ㅍ: [기픈].
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
깊어요 · 깊었어요 · 깊은 (+noun)
sâu; sâu sắc
Ví dụ
이 강은 깊어서 수영하면 위험해요.
Con sông này sâu nên bơi ở đây nguy hiểm.
Thành phần từ
Gốc của 깊이 (độ sâu, một cách sâu sắc).
Bạn nên biết
Phát âm là [깁따]; 깊은 giữ âm ㅍ: [기픈].
Từ liên quan