Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2tính từ

깊다

gipda [깁따]

깊어요 · 깊었어요 · 깊은 (+noun)

sâu; sâu sắc

Ví dụ

이 강은 깊어서 수영하면 위험해요.

Con sông này sâu nên bơi ở đây nguy hiểm.

Thành phần từ

Gốc của 깊이 (độ sâu, một cách sâu sắc).

Bạn nên biết

Phát âm là [깁따]; 깊은 giữ âm ㅍ: [기픈].