Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

양적 완화

yangjeok wanhwa [양쩍 완화]

양적 완화가 · 양적 완화를

nới lỏng định lượng

Ví dụ

중앙은행은 경기를 살리기 위해 양적 완화를 실시했습니다.

Ngân hàng trung ương đã thực hiện nới lỏng định lượng để vực dậy nền kinh tế.

Thành phần từ

양 lượng적 tính완 nới lỏng화 hòa dịu

Dịch sát nghĩa từ "quantitative easing". Hán Việt: lượng đích hoãn hòa.

Bạn nên biết

Từ trái nghĩa trên bản tin là 긴축 (thắt chặt), như 양적 긴축.